THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE XÚC LẬT
|
Mô tả |
Đơn vị |
ZL40B |
|
Tải trọng nâng |
Kg |
4000 |
|
Dung tích gầu |
m3 |
2.2 |
|
Động rộng gầu xúc |
mm |
1706 |
|
Kích thước |
|
|
|
Dài |
mm |
7034 |
|
Rộng |
mm |
2706 |
|
Cao |
mm |
3337 |
|
Trọng lượng hoạt động |
Kg |
13800 |
|
Khoảng cách gầm nhỏ nhất |
mm |
448 |
|
Góc quay |
0 |
35 |
|
Bán kính vòng quay nhỏ nhất |
mm |
6530 |
|
Chiều cao nâng |
mm |
2810 |
|
Khoảng cách giữa hai trục |
mm |
2750 |
|
Lực đổ nghiêng |
kN |
80.8 (tĩnh, 350) |
|
Lực đào |
kN |
110 |
|
Lực kéo |
kN |
120 |
|
Tốc độ |
|
|
|
Số tiến 1 |
Km/h |
0-10 |
|
Số tiến 2 |
Km/h |
0-35 |
|
Số lùi 1 |
Km/h |
0-13 |
|
Động cơ |
|
SHANGCHAI |
|
Model |
|
D6114ZG9B
có Turbo tăng áp |
|
Công suất/vòng quay |
HP/rpm |
169/2200 |
|
Dung tích làm việc |
L |
8.27 |
|
Tổng thời gian một chu trình |
S |
11.1 |
|
Độ cao xả tải |
mm |
2810 |
|
Cự li xả tải |
mm |
1000 |
|
Quy cách lốp |
|
20.5-25 |
|
Cabin |
|
Có điều hòa nhiệt độ |
Ghi chú: Những mục được đánh dấu (*) có thể thay đổi theo tiêu chuẩn nhà sản xuất hoặc theo đơn đặt hàng

Máy thi công, Máy công trình, Xe tải ben, Xe trộn bê tông, Máy xúc lật, Xe tải thùng, Xe đầu kéo, Máy xúc lật, Máy xúc đào, Máy lu, Máy nâng, Máy ủi, Máy rải thảm, Máy san gạt, Xe tải Chassis, Xe chuyên dụng……… |