|
Model |
LZ3330M3 |
Nhà máy chế tạo |
Dongfeng Liuzhou Motor Co.,Ltd. |
|
|
Loại |
Xe ben tự đổ |
Kích thước xe
Dài x Rộng x Cao (mm) |
8450 x 2496 x 3370 |
|
|
Thùng ben: Thùng ben vát
Tôn sàn ben dày : 14mm*
Tôn thành ben dày : 10 mm* |
Kích thước thùng ben
Dài x Rộng x Cao (mm) |
5600 x 2300 x 1300* |
|
|
Vệt bánh xe trước/sau (mm) |
2020/1860 |
Chiều dài cơ sở (mm) |
3650 + 1350
|
|
Kích thước đầu/đuôi (mm) |
1485 / 1675 |
Khoảng sáng gầm xe nhỏ nhất (mm) |
295 |
|
|
Tải trọng thiết kế (kg) |
18000* |
Trọng lượng không tải(kg)/tổng trọng tải |
15500/33500
|
|
|
Các thông số khi xe hoạt động |
Tốc độ lớn nhất (km/h) |
> 75 |
Đường kính
vòng quay
nhỏ nhất (m) |
< 20 |
Khả năng leo dốc (%) |
> 30 |
|
Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km) |
34 |
Khoảng cách phanh lớn nhất (ở tốc độ 30km/h)(m) |
£10 |
Góc tiếp cận/chuyển hướng |
250 /45 0 |
|
ĐỘNG CƠ |
Model |
YC6M375-20 |
Nhà máy chế tạo |
Guangxi Yuchai Machinery Co.,Ltd. |
|
|
Loại |
Có turbo tăng áp, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước |
Dung tích làm việc(L)
|
9.839 |
|
|
Công suất/Vòng quay (kw/r/min) |
275/2100 |
Mômen xoắn lớn nhất/Vòng quay (N.m/r/min) |
1550/1600 |
|
|
Suất tiêu hao nhiên liệu thấp nhất (g/kw.h) |
< 193 |
Đường kính ´ hành trình pittong(mm) |
120 ´145 |
Dung tích bình nhiên liệu (L) |
320* |
|
Bộ ly hợp |
Đĩa đơn |
Đường kính đĩa(mm) |
Æ 430 |
|
HỘP SỐ |
Loại |
Hộp số Fuller (Mỹ), đồng tốc, 9 số tiến, 1 số lùi, có chuyển tầng nhanh chậm
|
|
|
Tỷ số truyền |
1 2 3 4 5 6 7 8 9 số lùi
13.04 8.48 6.04 4.39 3.43 2.47 1.76 1.28 1.00 11.77
|
|
Trục sau |
Tỷ số truyền động cuối: 5.73 |
|
Hệ thống lái |
Hệ thống lái cơ, trợ lực lái |
|
Hệ thống phanh |
Hệ thống phanh điều khiển bằng khí nén |
|
HỆ THỐNG TREO |
Số lá nhíp trước: 9 lá* |
Hệ thống treo trước là hệ thống treo phi độc lập, hệ thống treo sau là hệ thống treo cân bằng |
|
|
Số lá nhíp sau: 11 lá* |
|
Bánh xe |
8.05v-20 |
Cỡ lốp |
12.00-20 |
|
Cabin |
Model: M41, một giường nằm, có ghế hơi , cabin nâng điện |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|