Xe ben

  Xe tải thùng

  Xe trộn bê tông

  Xe đầu kéo

  Xe tải Chassis

  Xe chuyên dụng

  Máy xúc lật

  Máy xúc đào

  Máy lu

  Máy nâng

  Máy ủi

  Máy xúc

  Máy xúc hai đầu

  Máy rải thảm

  Máy san gạt

  Sơmi-rơmoóc CIMC

  Téc chở xi măng CIMC

  Phụ tùng

Hotline: 04.3537 2815


Số lượt truy cập

 Thông tin cần biết
Chứng khoán
Tỷ giá ngoại tệ
Giá vàng
Thời tiết

 Thông tin giỏ hàng
Xin chào Guest 
Tổng giá hiện tại: 0 VND 

 

 Chi tiết sản phẩm

Mã sp: Xe tải ben - Xe ben tự đổ 14 tấn EQ3250GE2
Giá: VND
 Đặt hàng
 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN DONGFENG MODEL EQ3250GE2

 

Model

EQ3250GE2

Nhà máy chế tạo

Dongfeng Liuzhou Motor  Co.,Ltd.

 

Loại

Xe ben tự đổ

Kích thước xe

Dài x Rộng x Cao (mm)

7500 x 2480 x 3000

 

Thùng ben: Thùng ben vuông                                    

Tôn sàn ben dày     : 8 mm*

Tôn thành ben dày : 6 mm*

Kích thước thùng ben 

 Dài x Rộng x Cao (mm)

4800 x 2300 x 900*

 

Vệt bánh xe trước/sau (mm)

1940/1860

Chiều dài cơ sở (mm)

3400 + 1300

 

Kích thước đầu/đuôi (mm)

1320 / 1550

Khoảng sáng gầm xe nhỏ nhất (mm)

248

 

Tải trọng thiết kế (kg)

14000*

Trọng lượng không tải(kg)/Tổng trọng tải (kg)

10795*/24990

 

Các thông số khi xe hoạt động

Tốc độ lớn nhất (km/h)

> 75

Đường kính

vòng quay

nhỏ nhất (m)

< 16.5

Khả năng leo dốc (%)

> 30

 

Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km)

23

Khoảng cách phanh lớn nhất (ở tốc độ 30km/h)(m)

£10

Góc tiếp cận/chuyển hướng

270 /390

Động 

Model

YC6J230-20

Nhà máy chế tạo

Guangxi Yuchai Machinery Co.,Ltd.

 

Loại

Động cơ Diesel, cơ turbo tăng áp, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước

Dung tích làm việc(L)

6.494

 

Công suất/Vòng quay (kw/r/min)

170/2500

Momen xoắn lớn nhất/Vòng quay (N.m/r/min)

810/<1700

Suất tiêu hao nhiên liệu thấp nhất (g/kw.h)

< 200

Đường kính ´ hành trình pittong(mm)

105 ´125

Dung tích bình nhiên liệu (L)

270*

 

Bộ ly hợp

Đĩa đơn

Đường kính đĩa(mm)

Æ 395

 

HỘP SỐ

Loại

Hộp số FULLER ( Mỹ), 8 số tiến, 1 số lùi

 

Tỷ số truyền

    1            2           3           4          5          6         7         8      số lùi                  

 

10.63       7.04      4.63       3.36      3.16     2.09     1.38     1.00    10.58       

 

 

Trục sau

Tỷ số truyền động cuối: 6.5

 

Hệ thống lái

Hệ thống lái cơ - điện

 

Hệ thống phanh

Hệ thống phanh điều khiển bằng khí nén

 

HỆ THỐNG TREO

Số lá nhíp     trước:    9 lá*

Hệ thống treo trước là hệ thống treo phi độc lập, hệ thống treo sau là hệ thống treo cân bằng

 

Số lá nhíp sau: 10 lá*

 

Bánh xe

7.50T-20

Cỡ lốp

10.00-20-16PR

 

Hệ thống điện

ắc quy 12V(150Ah) x 2, máy phát điện 1Kw, hệ thống khởi động 5.15Kw

 

Cabin

Cabin loại M1012, có điều hòa, một giường nằm

 

 

 

Trở về đầu trang

|  Trang chủ    |  Giới thiệu    |  Sản phẩm    | Bảo hành   |  Đại lý    |  Liên hệ   |  Sơ đồ tổ chức    |     

Bản quyền thuộc vể Công ty Thương mại Tài chính Hải Âu. 

Trụ sở: 36A Hoàng Cầu, Đống Đa, Hà Nội     *     Tel: [84-4] 3537 2815 / 3537 2816 / 3537 2817     *     Fax: [84-4] 3537 2814     *     Email: seabird@fpt.vn, admin@haiau.vn

Thiết kế bởi NCTC CO., LTD