Xe ben

  Xe tải thùng

  Xe trộn bê tông

  Xe đầu kéo

  Xe tải Chassis

  Xe chuyên dụng

  Máy xúc lật

  Máy xúc đào

  Máy lu

  Máy nâng

  Máy ủi

  Máy xúc

  Máy xúc hai đầu

  Máy rải thảm

  Máy san gạt

  Sơmi-rơmoóc CIMC

  Téc chở xi măng CIMC

  Phụ tùng

Hotline: 04.3537 2815


Số lượt truy cập

 Thông tin cần biết
Chứng khoán
Tỷ giá ngoại tệ
Giá vàng
Thời tiết

 Thông tin giỏ hàng
Xin chào Guest 
Tổng giá hiện tại: 0 VND 

 

 Chi tiết sản phẩm

Mã sp: Xe Tải Ben Trọng Tải 15 Tấn Hiệu DongFeng, Model LZ3260M
Giá: VND
 Đặt hàng
 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN DONGFENG MODEL LZ3260M

 

Model

LZ3260M

Nhà máy chế tạo

Dongfeng Liuzhou Motor  Co.,Ltd.

Loại

Xe ben tự đổ

Kích thước xe

Dài x Rộng x Cao (mm)

7750x 2470 x 2970

Thùng ben: Thùng ben vuông                                    Tôn sàn ben dày     : 8 mm*    

Tôn thành ben dày: 6 mm*

Kích thước thùng ben 

 Dài x Rộng x Cao (mm)

5000 x 2264 x 1200*

Vệt bánh xe trước/sau (mm)

2077/1860

Chiều dài cơ sở (mm)

 

3400 + 1300

 

Kích thước đầu/đuôi (mm)

1380 / 1480

Khoảng sáng gầm xe nhỏ nhất (mm)

 

248

 

Tải trọng thiết kế (kg)

15000*

Trọng lượng không tải(kg)/Tổng trọng tải (kg)

11430 */ 26430

Các thông số khi xe hoạt động

Tốc độ lớn nhất (km/h)

> 75

Đường kính

vòng quay

nhỏ nhất (m)

< 16.5

Khả năng leo                      dốc (%)             

> 30

Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km)

25

Khoảng cách phanh lớn nhất (ở tốc độ 30km/h)(m)

£10

Góc tiếp cận/chuyển hướng

280 /40 0

Động 

Model

YC6G255-20

Nhà máy chế tạo

Guangxi Yuchai Machinery Co.,Ltd.

Loại

Động cơ Diesel, có turbo tăng áp, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước

Dung tích làm việc(L)

7.8

Công suất/Vòng quay (kw/r/min)

188/2300

Momen xoắn lớn nhất/Vòng  quay (N.m/r/min)

900/1400~1600          

Suất tiêu hao nhiên liệu thấp nhất (g/kw.h)

<215

Đường kính ´  hành trình pittong  (mm)

112´132

Dung tích bình nhiên liệu (L)

270*

Bộ ly hợp

Đĩa đơn

Đường kính đĩa(mm)

Æ 420

HỘP SỐ

Loại

Hộp số FULLER, 8 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền

  1               2               3               4               5               6              7              8          số lùi 10.63       7.04         4.63          3.36          3.16          2.09         1.38         1.00         10.58        

 

Trục sau

Tỷ số truyền động cuối: 6.166

Hệ thống lái

Hệ thống lái cơ - điện

Hệ thống phanh

Hệ thống phanh điều khiển bằng khí nén

HỆ THỐNG TREO

Số lá nhíp trước: 9 lá*

Hệ thống treo trước là hệ thống treo phi độc lập, hệ thống treo sau là hệ thống treo cân bằng

Số lá nhíp sau: 10 lá*

Bánh xe

7.50T-20

Cỡ lốp

11.00-20-18PR

Hệ thống điện

ắc quy 12V(150Ah) x 2, máy phát điện 1Kw, hệ thống khởi động 5.15Kw

Cabin

Cabin loại M41, nâng điện, ghế hơi, một giường nằm

 

Trở về đầu trang

|  Trang chủ    |  Giới thiệu    |  Sản phẩm    | Bảo hành   |  Đại lý    |  Liên hệ   |  Sơ đồ tổ chức    |     

Bản quyền thuộc vể Công ty Thương mại Tài chính Hải Âu. 

Trụ sở: 36A Hoàng Cầu, Đống Đa, Hà Nội     *     Tel: [84-4] 3537 2815 / 3537 2816 / 3537 2817     *     Fax: [84-4] 3537 2814     *     Email: seabird@fpt.vn, admin@haiau.vn

Thiết kế bởi NCTC CO., LTD